Trang chủ688318 • SHA
add
Shenzhen Fortune Trend Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
112,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
111,51 ¥ - 113,00 ¥
Phạm vi một năm
91,29 ¥ - 180,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,60 T CNY
Số lượng trung bình
2,70 Tr
Tỷ số P/E
90,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,82 Tr | -4,97% |
Chi phí hoạt động | 30,33 Tr | 1,05% |
Thu nhập ròng | 131,19 Tr | -17,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 77,25 | -13,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,93 Tr | -9,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,40 T | 7,19% |
Tổng tài sản | 4,06 T | 6,13% |
Tổng nợ | 215,03 Tr | 3,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,19 Tr | -17,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,28 Tr | 11,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -177,78 Tr | -64,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,34 Tr | 75,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,11 Tr | 12,08% |
Dòng tiền tự do | 233,24 Tr | -44,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 2007
Trang web
Nhân viên
439