Trang chủ688368 • SHA
add
Shanghai Bright Power Smcndctr Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
142,63 ¥
Mức chênh lệch một ngày
145,00 ¥ - 152,85 ¥
Phạm vi một năm
80,62 ¥ - 183,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,66 T CNY
Số lượng trung bình
2,22 Tr
Tỷ số P/E
170,14
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 608,57 Tr | 86,35% |
Chi phí hoạt động | 180,68 Tr | 35,88% |
Thu nhập ròng | 36,76 Tr | 650,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,04 | 394,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,20 Tr | 546,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,68 Tr | 203,53% |
Tổng tài sản | 5,81 T | 191,30% |
Tổng nợ | 2,56 T | 271,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,76 Tr | 650,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,69 Tr | -816,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -508,09 Tr | -2.220,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 644,59 Tr | 1.352,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,08 Tr | 422,01% |
Dòng tiền tự do | 196,18 Tr | 853,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 10, 2008
Trang web
Nhân viên
687