Trang chủ688375 • SHA
add
Guobo Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
135,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
131,00 ¥ - 137,19 ¥
Phạm vi một năm
48,20 ¥ - 178,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
81,93 T CNY
Số lượng trung bình
5,47 Tr
Tỷ số P/E
153,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 817,49 Tr | 5,14% |
Chi phí hoạt động | 135,23 Tr | -20,34% |
Thu nhập ròng | 260,41 Tr | 46,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,86 | 39,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 315,96 Tr | 96,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,62 T | 11,25% |
Tổng tài sản | 8,56 T | 7,04% |
Tổng nợ | 2,09 T | 15,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 596,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 260,41 Tr | 46,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 923,75 Tr | 642,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,39 Tr | -318,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,52 Tr | 94,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 796,84 Tr | 619,32% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 765,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
1.776