Trang chủ688377 • SHA
add
Nanjing Develop Advanced mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,68 ¥ - 41,30 ¥
Phạm vi một năm
18,00 ¥ - 53,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 T CNY
Số lượng trung bình
2,17 Tr
Tỷ số P/E
65,12
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 334,45 Tr | 1,56% |
Chi phí hoạt động | 37,34 Tr | -13,87% |
Thu nhập ròng | 29,64 Tr | 36,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,86 | 33,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,97 Tr | 88,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 357,79 Tr | 13,45% |
Tổng tài sản | 2,85 T | 3,24% |
Tổng nợ | 963,94 Tr | -0,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,64 Tr | 36,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,62 Tr | -18,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,62 Tr | 94,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,71 Tr | -137,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,05 Tr | -28,22% |
Dòng tiền tự do | 63,16 Tr | 49,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 8, 2009
Trang web
Nhân viên
931