Trang chủ688379 • SHA
add
Hangzhou Huagung dvncd Wldng Mtrls C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
61,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
59,68 ¥ - 61,66 ¥
Phạm vi một năm
22,70 ¥ - 72,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 T CNY
Số lượng trung bình
2,63 Tr
Tỷ số P/E
28,09
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 730,19 Tr | 33,58% |
Chi phí hoạt động | 50,49 Tr | -8,97% |
Thu nhập ròng | 30,19 Tr | 1.419,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,13 | 1.047,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,49 Tr | 1.076,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,87 Tr | -1,53% |
Tổng tài sản | 2,96 T | 24,73% |
Tổng nợ | 1,79 T | 29,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,19 Tr | 1.419,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,35 Tr | -45,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,94 Tr | -116,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,04 Tr | 237,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,63 Tr | -48,79% |
Dòng tiền tự do | -27,18 Tr | -130,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
654