Trang chủ688416 • SHA
add
Zbit Semiconductor Inc
Giá đóng cửa hôm trước
101,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
100,36 ¥ - 106,00 ¥
Phạm vi một năm
35,21 ¥ - 121,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,45 T CNY
Số lượng trung bình
4,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,74 Tr | 55,36% |
Chi phí hoạt động | 61,07 Tr | 12,26% |
Thu nhập ròng | -4,16 Tr | 92,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,47 | 95,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,35 Tr | 85,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 720,52 Tr | -6,05% |
Tổng tài sản | 1,36 T | -7,76% |
Tổng nợ | 95,08 Tr | -17,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,16 Tr | 92,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,54 Tr | 281,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 190,56 Tr | 191,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,28 Tr | -318,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 215,89 Tr | 196,24% |
Dòng tiền tự do | 110,94 Tr | 147,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 2, 2015
Trang web
Nhân viên
191