Trang chủ688418 • SHA
add
Genew Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
43,89 ¥ - 46,45 ¥
Phạm vi một năm
23,30 ¥ - 68,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,79 T CNY
Số lượng trung bình
7,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,44 Tr | -2,00% |
Chi phí hoạt động | 696,39 Tr | 453,89% |
Thu nhập ròng | -15,36 Tr | -241,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,18 | -244,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,17 Tr | -2.899,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,84 Tr | -15,32% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,36 Tr | -241,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 4, 2005
Trang web
Nhân viên
1.220