Trang chủ688472 • SHA
add
CSI Solar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,02 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,04 ¥ - 13,30 ¥
Phạm vi một năm
8,41 ¥ - 24,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,51 T CNY
Số lượng trung bình
60,48 Tr
Tỷ số P/E
37,47
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,99 T | -25,04% |
Chi phí hoạt động | 37,87 T | 4.921,56% |
Thu nhập ròng | 32,33 Tr | -88,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,36 | -85,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -188,68 Tr | -125,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,71 T | 7,18% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,33 Tr | -88,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 7, 2009
Trang web
Nhân viên
13.049