Trang chủ688521 • SHA
add
Verisilicon Micrelctns (Shnghi) Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
235,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
218,43 ¥ - 236,55 ¥
Phạm vi một năm
81,10 ¥ - 288,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
123,85 T CNY
Số lượng trung bình
21,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 897,91 Tr | 33,63% |
Chi phí hoạt động | 446,58 Tr | -3,65% |
Thu nhập ròng | -181,11 Tr | 11,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,17 | 33,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -139,73 Tr | 27,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 T | 247,02% |
Tổng tài sản | 7,72 T | 66,69% |
Tổng nợ | 4,30 T | 71,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 525,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -181,11 Tr | 11,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,42 Tr | 257,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,43 Tr | 2,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 796,22 Tr | 4.831,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 815,27 Tr | 1.069,75% |
Dòng tiền tự do | 338,77 Tr | -20,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
2.057