Trang chủ688536 • SHA
add
3Peak Inc
Giá đóng cửa hôm trước
199,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
197,00 ¥ - 211,80 ¥
Phạm vi một năm
126,50 ¥ - 219,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,19 T CNY
Số lượng trung bình
4,77 Tr
Tỷ số P/E
159,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 611,33 Tr | 64,64% |
Chi phí hoạt động | 254,23 Tr | -3,65% |
Thu nhập ròng | 46,98 Tr | 147,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,69 | 129,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,66 Tr | 106,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,52 T | 2,71% |
Tổng tài sản | 6,88 T | 10,99% |
Tổng nợ | 668,22 Tr | -25,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,98 Tr | 147,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,34 Tr | -61,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,72 Tr | -62,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,25 Tr | -20,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -327,77 Tr | -114,98% |
Dòng tiền tự do | 66,41 Tr | -7,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 4, 2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
877