Trang chủ688592 • SHA
add
ComNav Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
45,16 ¥ - 47,50 ¥
Phạm vi một năm
29,54 ¥ - 57,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,75 T CNY
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 291,29 Tr | 34,28% |
Chi phí hoạt động | 368,52 Tr | 190,37% |
Thu nhập ròng | 37,38 Tr | 248,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,83 | 210,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,48 Tr | 201,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 576,11 Tr | -14,46% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 923,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,38 Tr | 248,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 2, 2012
Trang web
Nhân viên
569