Trang chủ688596 • SHA
add
Shanghai GenTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,15 ¥ - 32,28 ¥
Phạm vi một năm
27,51 ¥ - 49,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,59 T CNY
Số lượng trung bình
4,76 Tr
Tỷ số P/E
34,24
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 970,10 Tr | 43,35% |
Chi phí hoạt động | 160,61 Tr | 22,82% |
Thu nhập ròng | -25,60 Tr | -174,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,64 | -151,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,37 Tr | -17,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -65,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 983,66 Tr | -54,06% |
Tổng tài sản | 12,80 T | 21,65% |
Tổng nợ | 8,70 T | 29,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 284,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,60 Tr | -174,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -130,16 Tr | -31,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -497,25 Tr | -115,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 164,53 Tr | -86,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -467,37 Tr | -150,93% |
Dòng tiền tự do | -619,18 Tr | -52,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 10, 2009
Trang web
Nhân viên
1.889