Trang chủ688619 • SHA
add
ROPEOK Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,82 ¥ - 16,64 ¥
Phạm vi một năm
9,16 ¥ - 19,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T CNY
Số lượng trung bình
4,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,24 Tr | 18,29% |
Chi phí hoạt động | 22,06 Tr | -12,90% |
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | 59,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,26 | 65,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,05 Tr | 19,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -45,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,98 Tr | -16,07% |
Tổng tài sản | 1,27 T | -15,13% |
Tổng nợ | 587,28 Tr | -2,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 684,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | 59,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,73 Tr | 108,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,95 Tr | -34,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,61 Tr | 715,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,29 Tr | 66,04% |
Dòng tiền tự do | 7,18 Tr | 147,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
230