Trang chủ688629 • SHA
add
Sichuan Huafeng Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
128,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
124,73 ¥ - 146,00 ¥
Phạm vi một năm
47,57 ¥ - 147,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
65,31 T CNY
Số lượng trung bình
20,97 Tr
Tỷ số P/E
182,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 868,56 Tr | 153,42% |
Chi phí hoạt động | 143,82 Tr | 30,08% |
Thu nhập ròng | 135,49 Tr | 338,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,60 | 72,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 144,70 Tr | 690,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 320,21 Tr | -35,07% |
Tổng tài sản | 3,89 T | 40,20% |
Tổng nợ | 2,07 T | 59,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 460,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 32,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,49 Tr | 338,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,84 Tr | -96,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,08 Tr | -39,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,43 Tr | -9.116,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -131,69 Tr | -528,76% |
Dòng tiền tự do | -144,89 Tr | -252,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
3.986