Trang chủ688630 • SHA
add
Circuit Fablgy Mcrlctrncs Eqpmnt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
240,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
240,92 ¥ - 258,88 ¥
Phạm vi một năm
67,43 ¥ - 264,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,31 T CNY
Số lượng trung bình
6,30 Tr
Tỷ số P/E
114,41
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 474,62 Tr | 101,08% |
Chi phí hoạt động | 59,63 Tr | 14,15% |
Thu nhập ròng | 91,12 Tr | 1.521,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,20 | 706,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,47 Tr | 2.246,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 763,49 Tr | -1,26% |
Tổng tài sản | 3,12 T | 11,75% |
Tổng nợ | 808,28 Tr | 11,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,12 Tr | 1.521,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 127,58 Tr | 524,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,73 Tr | -105,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,06 Tr | 189,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,91 Tr | 52,77% |
Dòng tiền tự do | 125,99 Tr | 7.159,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 2015
Trang web
Nhân viên
804