Trang chủ688631 • SHA
add
Nanjing Les Information Technology
Giá đóng cửa hôm trước
58,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
56,09 ¥ - 57,95 ¥
Phạm vi một năm
49,61 ¥ - 103,12 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,20 T CNY
Số lượng trung bình
2,03 Tr
Tỷ số P/E
144,59
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 552,33 Tr | -20,20% |
Chi phí hoạt động | 950,66 Tr | 780,66% |
Thu nhập ròng | 105,08 Tr | -7,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,03 | 16,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,08 Tr | 2,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 850,98 Tr | -41,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,08 Tr | -7,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 7, 1988
Trang web
Nhân viên
854