Trang chủ688679 • SHA
add
Anhui Tongyuan Envinmnt EnrgySvng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
55,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
53,55 ¥ - 56,18 ¥
Phạm vi một năm
10,48 ¥ - 60,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,30 T CNY
Số lượng trung bình
3,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 488,44 Tr | -10,45% |
Chi phí hoạt động | 71,34 Tr | 8,72% |
Thu nhập ròng | -25,05 Tr | -267,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,13 | -287,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,67 Tr | -89,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 358,02 Tr | -3,86% |
Tổng tài sản | 2,92 T | -5,43% |
Tổng nợ | 1,81 T | -6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,05 Tr | -267,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,75 Tr | -57,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,50 Tr | 72,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,14 Tr | -21,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,89 Tr | -118,58% |
Dòng tiền tự do | 66,58 Tr | -64,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
794