Trang chủ688692 • SHA
add
Wuhan Dameng Database Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
255,63 ¥
Mức chênh lệch một ngày
250,00 ¥ - 258,72 ¥
Phạm vi một năm
198,33 ¥ - 335,01 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,76 T CNY
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
56,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 475,61 Tr | 14,62% |
Chi phí hoạt động | 259,27 Tr | 24,00% |
Thu nhập ròng | 186,89 Tr | -0,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,29 | -13,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,09 Tr | 7,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 T | 9,21% |
Tổng tài sản | 4,40 T | 16,15% |
Tổng nợ | 675,37 Tr | 28,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 186,89 Tr | -0,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 425,79 Tr | 6,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,67 Tr | 63,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,05 Tr | 11,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,07 Tr | 22,29% |
Dòng tiền tự do | 396,75 Tr | 82,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
1.803