Trang chủ688718 • SHA
add
Wave Cyber (Shanghai) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,97 ¥ - 16,34 ¥
Phạm vi một năm
10,75 ¥ - 17,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,75 T CNY
Số lượng trung bình
2,43 Tr
Tỷ số P/E
79,17
Tỷ lệ cổ tức
0,72%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,23 Tr | 50,06% |
Chi phí hoạt động | 298,60 Tr | 1.381,66% |
Thu nhập ròng | 19,14 Tr | 116,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,74 | 44,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,89 Tr | 166,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,88 Tr | 105,17% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 778,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,14 Tr | 116,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
437