Trang chủ688755 • SHA
add
Jiangsu Hanbon Science and Techno Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,81 ¥ - 37,21 ¥
Phạm vi một năm
36,29 ¥ - 55,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T CNY
Số lượng trung bình
268,36 N
Tỷ số P/E
51,36
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 229,38 Tr | 10,59% |
Chi phí hoạt động | 534,46 Tr | 1.013,52% |
Thu nhập ròng | 22,57 Tr | -34,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,84 | -41,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,16 Tr | 191,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 879,04 Tr | 85,77% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,57 Tr | -34,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
689