Trang chủ688 • FRA
add
Play2Chill SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 €
Mức chênh lệch một ngày
0,57 € - 0,57 €
Phạm vi một năm
0,37 € - 1,06 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,97 Tr PLN
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 Tr | 875,41% |
Chi phí hoạt động | 620,19 N | 3,82% |
Thu nhập ròng | 2,30 N | -98,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,08 | -99,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,70 N | -101,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 203,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,84 N | 32,25% |
Tổng tài sản | 4,40 Tr | -25,34% |
Tổng nợ | 201,51 N | -89,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 N | -98,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,51 N | -82,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,45 N | -81,68% |
Dòng tiền tự do | 45,30 N | -77,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web