Trang chủ6890 • TPE
add
Lai Yih Footwear Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
169,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
166,50 NT$ - 170,50 NT$
Phạm vi một năm
149,00 NT$ - 399,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
42,27 T TWD
Số lượng trung bình
788,16 N
Tỷ số P/E
13,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,57 T | -2,62% |
Chi phí hoạt động | 630,16 Tr | -15,20% |
Thu nhập ròng | 963,22 Tr | -20,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,12 | -17,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,80 | -22,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | -16,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,01 T | 101,77% |
Tổng tài sản | 36,09 T | 5,86% |
Tổng nợ | 10,93 T | 24,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 963,22 Tr | -20,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 367,08 Tr | 198,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -480,53 Tr | 49,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,52 T | 267,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,69 T | 686,70% |
Dòng tiền tự do | -622,24 Tr | 42,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
46.895