Trang chủ6894 • TYO
add
Pulstec Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.113,00 ¥ - 2.136,00 ¥
Phạm vi một năm
1.520,00 ¥ - 2.586,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 T JPY
Số lượng trung bình
1,70 N
Tỷ số P/E
7,12
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 591,00 Tr | -6,78% |
Chi phí hoạt động | 178,00 Tr | 17,88% |
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | 5,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,06 | 13,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,50 Tr | 13,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 T | 8,26% |
Tổng tài sản | 4,87 T | 5,68% |
Tổng nợ | 990,00 Tr | 0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,00 Tr | 5,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 1969
Trang web
Nhân viên
124