Trang chủ6916 • TPE
add
Winstar Display Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,40 NT$ - 18,90 NT$
Phạm vi một năm
16,75 NT$ - 30,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T TWD
Số lượng trung bình
47,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 510,05 Tr | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 145,39 Tr | 7,50% |
Thu nhập ròng | -31,64 Tr | -295,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,20 | -287,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 656,00 N | -95,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 455,67 Tr | -36,31% |
Tổng tài sản | 2,44 T | -1,85% |
Tổng nợ | 1,39 T | 4,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,64 Tr | -295,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,99 Tr | -95,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,21 Tr | 40,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,00 Tr | 345,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,09 Tr | -69,60% |
Dòng tiền tự do | -46,94 Tr | -385,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
682