Trang chủ6918 • TPE
add
A Plus Biotechnology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
73,30 NT$ - 74,80 NT$
Phạm vi một năm
73,10 NT$ - 136,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 T TWD
Số lượng trung bình
50,89 N
Tỷ số P/E
14,38
Tỷ lệ cổ tức
6,76%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 214,91 Tr | 5,07% |
Chi phí hoạt động | 91,54 Tr | 0,44% |
Thu nhập ròng | 38,99 Tr | -5,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,14 | -9,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,00 Tr | -0,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 608,35 Tr | 55,60% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 31,66% |
Tổng nợ | 284,45 Tr | 10,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,99 Tr | -5,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,72 Tr | 2,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 96,56 Tr | 407,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,95 Tr | -1.012,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,43 Tr | 496,59% |
Dòng tiền tự do | 36,84 Tr | -17,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web