Trang chủ6919 • TPE
add
Caliway Biopharmaceuticals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
107,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
106,00 NT$ - 108,50 NT$
Phạm vi một năm
58,10 NT$ - 277,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
168,18 T TWD
Số lượng trung bình
14,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 245,83 Tr | 8,07% |
Thu nhập ròng | -107,75 Tr | 38,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,39 Tr | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | 36,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -239,81 Tr | -8,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,89 T | -48,81% |
Tổng tài sản | 9,54 T | -1,23% |
Tổng nợ | 173,79 Tr | 82,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -107,75 Tr | 38,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,67 Tr | 80,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,70 T | -32,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,49 Tr | 1.065,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,75 T | -26,77% |
Dòng tiền tự do | -10,11 Tr | 88,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web