Trang chủ6921 • TPE
add
LeRain Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
86,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
86,80 NT$ - 94,80 NT$
Phạm vi một năm
55,00 NT$ - 97,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T TWD
Số lượng trung bình
62,02 N
Tỷ số P/E
267,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,60 Tr | -14,61% |
Chi phí hoạt động | 23,35 Tr | 5,23% |
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | -68,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,05 | -63,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,25 Tr | -61,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,32 Tr | 12,30% |
Tổng tài sản | 377,58 Tr | 25,77% |
Tổng nợ | 89,41 Tr | 8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | -68,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -887,00 N | -101,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,62 Tr | 93,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,92 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,41 Tr | 156,69% |
Dòng tiền tự do | -6,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
32