Trang chủ6922 • HKG
add
Cryofocus Medtech (Shanghai) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,37 $
Mức chênh lệch một ngày
5,33 $ - 5,56 $
Phạm vi một năm
4,03 $ - 8,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T HKD
Số lượng trung bình
50,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,08 Tr | 29,67% |
Chi phí hoạt động | 23,30 Tr | -50,94% |
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | 72,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,50 | 78,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,90 Tr | 79,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,71 Tr | -22,82% |
Tổng tài sản | 137,46 Tr | -7,90% |
Tổng nợ | 88,92 Tr | 26,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,18 Tr | 72,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
174