Trang chủ6928 • TPE
add
Ubiqconn Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
48,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
47,50 NT$ - 48,85 NT$
Phạm vi một năm
40,10 NT$ - 84,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,20 T TWD
Số lượng trung bình
116,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 340,68 Tr | -29,38% |
Chi phí hoạt động | 190,35 Tr | 14,22% |
Thu nhập ròng | -54,19 Tr | -109,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,91 | -196,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -76,24 Tr | -71,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | -9,80% |
Tổng tài sản | 2,65 T | -3,23% |
Tổng nợ | 611,49 Tr | -0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,19 Tr | -109,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,54 Tr | 166,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -193,11 Tr | -7.390,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,89 Tr | -37,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -173,38 Tr | -209,16% |
Dòng tiền tự do | 44,34 Tr | 190,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web