Trang chủ6951 • TPE
add
Chin Hsin Environ Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
82,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
81,60 NT$ - 82,20 NT$
Phạm vi một năm
65,30 NT$ - 82,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,77 T TWD
Số lượng trung bình
89,99 N
Tỷ số P/E
15,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,15 Tr | 26,00% |
Chi phí hoạt động | 41,68 Tr | -4,66% |
Thu nhập ròng | 51,71 Tr | -21,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,34 | -37,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,38 Tr | 37,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 470,35 Tr | -23,36% |
Tổng tài sản | 1,63 T | 5,31% |
Tổng nợ | 475,54 Tr | 1,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,71 Tr | -21,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 165,80 Tr | 233,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,60 Tr | 83,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,11 Tr | 34,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,10 Tr | 148,05% |
Dòng tiền tự do | 141,46 Tr | 13,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web