Trang chủ6957 • TPE
add
Horizon Fixture Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
158,50 NT$
Phạm vi một năm
147,00 NT$ - 231,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,80 T TWD
Số lượng trung bình
99,82 N
Tỷ số P/E
15,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 0,64% |
Chi phí hoạt động | 223,04 Tr | -16,22% |
Thu nhập ròng | 262,23 Tr | -20,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,80 | -20,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 348,02 Tr | -4,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | -1,28% |
Tổng tài sản | 5,16 T | 6,10% |
Tổng nợ | 2,45 T | 26,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,23 Tr | -20,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,72 Tr | -94,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,58 Tr | 95,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 399,92 Tr | 318,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 393,81 Tr | 140,80% |
Dòng tiền tự do | -115,23 Tr | 89,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
478