Trang chủ6960 • HKG
add
Shuangdeng Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,63 $
Mức chênh lệch một ngày
13,18 $ - 13,53 $
Phạm vi một năm
11,31 $ - 27,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 T HKD
Số lượng trung bình
595,87 N
Tỷ số P/E
17,40
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 4,36% |
Chi phí hoạt động | 135,92 Tr | 9,12% |
Thu nhập ròng | 47,45 Tr | -49,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,34 | -51,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,82 Tr | -25,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | 152,27% |
Tổng tài sản | 6,59 T | 27,77% |
Tổng nợ | 3,16 T | 14,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,45 Tr | -49,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 268,10 Tr | 206,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,65 Tr | -122,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 172,50 Tr | 4.842,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 334,25 Tr | 558,46% |
Dòng tiền tự do | 34,78 Tr | -49,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
2.318