Trang chủ6994 • TPE
add
Foxwell Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
69,80 NT$ - 75,20 NT$
Phạm vi một năm
61,50 NT$ - 143,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,44 T TWD
Số lượng trung bình
1,00 Tr
Tỷ số P/E
11,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,46 T | 456,18% |
Chi phí hoạt động | 131,24 Tr | 230,29% |
Thu nhập ròng | 370,16 Tr | 805,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,70 | 62,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 852,26 Tr | 656,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 673,71 Tr | 314,29% |
Tổng tài sản | 7,39 T | 89,34% |
Tổng nợ | 4,48 T | 54,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 370,16 Tr | 805,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -625,67 Tr | -1.132,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,75 Tr | 78,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 115,40 Tr | 22,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -532,42 Tr | -759,80% |
Dòng tiền tự do | -778,59 Tr | -309,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
43