Trang chủ6BA • FRA
add
Grand Baoxin Auto Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,010 €
Giá trị vốn hóa thị trường
244,03 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,49 T | — |
Chi phí hoạt động | -34,43 Tr | — |
Thu nhập ròng | -31,47 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -0,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,53 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -14.944,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 352,67 Tr | — |
Tổng tài sản | 21,10 T | — |
Tổng nợ | 13,46 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,47 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 471,58 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,32 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -470,30 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,81 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -26,56 Tr | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
6.129