Trang chủ6DV0 • FRA
add
Logistri Fastighets AB (publ) Class A
Giá đóng cửa hôm trước
1,38 €
Mức chênh lệch một ngày
1,38 € - 1,38 €
Phạm vi một năm
1,20 € - 1,47 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,57 Tr | 42,06% |
Chi phí hoạt động | 8,77 Tr | 73,64% |
Thu nhập ròng | 30,32 Tr | 560,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,81 | 424,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,39 Tr | 43,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 394,96 Tr | 40,82% |
Tổng tài sản | 3,38 T | 37,31% |
Tổng nợ | 1,89 T | 34,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,32 Tr | 560,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,84 Tr | 188,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -186,82 Tr | 37,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 431,61 Tr | 1,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 327,63 Tr | 107,04% |
Dòng tiền tự do | -752,18 Tr | -1.175,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
6