Trang chủ6E0 • FRA
add
Patria Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,04 €
Phạm vi một năm
9,45 € - 14,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T USD
Số lượng trung bình
20,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,10 Tr | -15,35% |
Chi phí hoạt động | 17,50 Tr | -29,72% |
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | -37,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,92 | -26,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | -13,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,63 Tr | -33,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,10 Tr | 134,79% |
Tổng tài sản | 1,49 T | 23,50% |
Tổng nợ | 850,60 Tr | 18,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 639,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,50 Tr | -37,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
577