Trang chủ6GX • FRA
add
Nevada Zinc Corp
Giá trị vốn hóa thị trường
506,30 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 908,42 N | -5,58% |
Thu nhập ròng | -739,84 N | 22,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,80 N | 146,80% |
Tổng tài sản | 103,64 N | 77,98% |
Tổng nợ | 439,65 N | -47,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -336,01 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -701,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 101,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -739,84 N | 22,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -689,12 N | 5,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 736,12 N | -1,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,00 N | 98,63% |
Dòng tiền tự do | -803,04 N | -113,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web