Trang chủ6HG • FRA
add
Haydale PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 € - 0,0010 €
Phạm vi một năm
0,00020 € - 0,020 €
Giá trị vốn hóa thị trường
23,97 Tr GBP
Số lượng trung bình
45,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 626,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -229,85 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 4,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 Tr | — |
Tổng tài sản | 11,84 Tr | — |
Tổng nợ | 6,69 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,50 N | — |
Dòng tiền tự do | -613,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
45