Trang chủ6HN • FRA
add
Everest Medicines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,20 €
Mức chênh lệch một ngày
4,22 € - 4,22 €
Phạm vi một năm
3,46 € - 8,25 €
Giá trị vốn hóa thị trường
14,01 T HKD
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 630,28 Tr | 211,12% |
Chi phí hoạt động | 474,80 Tr | 27,77% |
Thu nhập ròng | -23,99 Tr | 88,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,81 | 96,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -762,00 N | 99,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | 70,34% |
Tổng tài sản | 6,83 T | 37,83% |
Tổng nợ | 1,53 T | 72,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 351,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,99 Tr | 88,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,46 Tr | 133,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -558,21 Tr | -311,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 800,53 Tr | 7.122,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 273,88 Tr | 83,30% |
Dòng tiền tự do | -93,18 Tr | 31,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
812