Trang chủ7034 • TYO
add
Prored Partners Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
422,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
417,00 ¥ - 432,00 ¥
Phạm vi một năm
360,00 ¥ - 805,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T JPY
Số lượng trung bình
39,45 N
Tỷ số P/E
9,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | 104,25% |
Chi phí hoạt động | 428,43 Tr | 1,05% |
Thu nhập ròng | 115,13 Tr | 159,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,09 | 129,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 642,01 Tr | 542,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,30 T | 133,91% |
Tổng tài sản | 13,67 T | -1,93% |
Tổng nợ | 2,00 T | 21,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,13 Tr | 159,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
329