Trang chủ7068 • TYO
add
Feedforce Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
528,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
528,00 ¥ - 536,00 ¥
Phạm vi một năm
460,00 ¥ - 810,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,65 T JPY
Số lượng trung bình
79,41 N
Tỷ số P/E
9,82
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 9,12% |
Chi phí hoạt động | 362,00 Tr | -2,43% |
Thu nhập ròng | 329,00 Tr | 7,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,70 | -1,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 563,00 Tr | 9,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 T | 11,63% |
Tổng tài sản | 7,87 T | 10,23% |
Tổng nợ | 4,53 T | 10,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 329,00 Tr | 7,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
194