Trang chủ7087 • TYO
add
Willtec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.316,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.305,00 ¥ - 1.317,00 ¥
Phạm vi một năm
830,00 ¥ - 1.505,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,45 T JPY
Số lượng trung bình
4,87 N
Tỷ số P/E
14,60
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,01 T | 1,67% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | 6,51% |
Thu nhập ròng | 365,00 Tr | -12,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,04 | -13,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 648,50 Tr | 0,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 T | 4,87% |
Tổng tài sản | 19,97 T | 6,18% |
Tổng nợ | 11,63 T | 7,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,00 Tr | -12,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 4 1992
Trang web
Nhân viên
4.768