Trang chủ7093 • TYO
add
Adish Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
559,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
550,00 ¥ - 552,00 ¥
Phạm vi một năm
475,00 ¥ - 915,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 T JPY
Số lượng trung bình
3,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 972,00 Tr | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 243,00 Tr | -7,60% |
Thu nhập ròng | 23,00 Tr | 253,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,37 | 243,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,25 Tr | 200,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 545,00 Tr | -5,87% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -1,87% |
Tổng nợ | 774,00 Tr | -21,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 541,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,00 Tr | 253,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 10, 2014
Trang web
Nhân viên
439