Trang chủ70X • FRA
add
Lument Finance Trust Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 €
Mức chênh lệch một ngày
1,08 € - 1,08 €
Phạm vi một năm
1,02 € - 2,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
67,60 Tr USD
Số lượng trung bình
152,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,21 Tr | -142,30% |
Chi phí hoạt động | 4,39 Tr | 56,87% |
Thu nhập ròng | -7,76 Tr | -261,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 241,41 | 282,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,11 Tr | -66,59% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 7,74% |
Tổng nợ | 996,89 Tr | 11,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,76 Tr | -261,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 Tr | -80,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,50 Tr | -325,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 267,02 Tr | 301,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,23 Tr | -566,08% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web