Trang chủ7131 • TYO
add
Nomura Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.130,00 ¥ - 4.395,00 ¥
Phạm vi một năm
1.907,00 ¥ - 4.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,91 T JPY
Số lượng trung bình
10,14 N
Tỷ số P/E
9,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | 11,10% |
Chi phí hoạt động | 291,00 Tr | 4,68% |
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | 101,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | 81,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 246,25 Tr | 62,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 T | 47,25% |
Tổng tài sản | 4,51 T | 22,13% |
Tổng nợ | 2,11 T | 19,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | 101,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
112