Trang chủ7202 • TADAWUL
add
Arabian Internet and Cmtns Srvc Cmp SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
222,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
221,10 SAR - 223,30 SAR
Phạm vi một năm
170,10 SAR - 311,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
26,54 T SAR
Số lượng trung bình
201,24 N
Tỷ số P/E
17,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,91 T | 4,73% |
Chi phí hoạt động | 336,85 Tr | 1,20% |
Thu nhập ròng | 278,69 Tr | -14,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | -18,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,32 | -15,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 382,66 Tr | -12,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | -42,71% |
Tổng tài sản | 12,92 T | 7,26% |
Tổng nợ | 8,59 T | 7,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 278,69 Tr | -14,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 355,38 Tr | -62,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -287,26 Tr | 83,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,20 Tr | -82,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,87 Tr | 102,07% |
Dòng tiền tự do | 169,69 Tr | -81,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.494