Trang chủ7297 • TYO
add
Car Mate Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
864,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
861,00 ¥ - 863,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 985,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,83 T JPY
Số lượng trung bình
1,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,17 T | 4,53% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 2,22% |
Thu nhập ròng | 485,00 Tr | 52,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,38 | 45,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 874,25 Tr | 75,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,71 T | 4,02% |
Tổng tài sản | 21,00 T | -2,90% |
Tổng nợ | 6,01 T | -5,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 485,00 Tr | 52,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 1966
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
659