Trang chủ7305 • TYO
add
Araya Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.561,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.548,00 ¥ - 2.572,00 ¥
Phạm vi một năm
2.170,00 ¥ - 2.925,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,72 T JPY
Số lượng trung bình
45,05 N
Tỷ số P/E
12,48
Tỷ lệ cổ tức
5,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,42 T | -5,25% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | 6,96% |
Thu nhập ròng | 533,00 Tr | -4,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,11 | 1,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 727,50 Tr | -13,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,24 T | -23,27% |
Tổng tài sản | 56,74 T | -3,66% |
Tổng nợ | 23,53 T | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 533,00 Tr | -4,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trang web
Nhân viên
488