Trang chủ7351 • TYO
add
Goodpatch Inc
Giá đóng cửa hôm trước
468,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
474,00 ¥ - 493,00 ¥
Phạm vi một năm
432,00 ¥ - 1.015,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T JPY
Số lượng trung bình
18,05 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 9,38% |
Chi phí hoạt động | 604,97 Tr | 9,00% |
Thu nhập ròng | 155,04 Tr | 9,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,30 | -0,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 208,72 Tr | -5,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | -25,86% |
Tổng tài sản | 5,07 T | 5,18% |
Tổng nợ | 750,00 Tr | -11,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,04 Tr | 9,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
262