Trang chủ7354 • TYO
add
Direct Marketing MIX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
321,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
320,00 ¥ - 331,00 ¥
Phạm vi một năm
213,00 ¥ - 355,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,38 T JPY
Số lượng trung bình
249,79 N
Tỷ số P/E
11,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,67 T | 8,40% |
Chi phí hoạt động | 53,03 Tr | 116,47% |
Thu nhập ròng | 308,75 Tr | 34,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,44 | 23,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 793,94 Tr | -11,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,52 T | 6,89% |
Tổng tài sản | 27,42 T | 9,81% |
Tổng nợ | 12,54 T | 11,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 308,75 Tr | 34,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 892,12 Tr | -17,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 T | -942,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 991,71 Tr | 281,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 305,99 Tr | -19,05% |
Dòng tiền tự do | 742,41 Tr | -23,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 8, 2017
Trang web
Nhân viên
665